Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "một xíu" (1)
một xíu

Tiếng Anh
Phó từa little
thêm một xíu tương ớt vào súp
Add some chili sauce to the soup
Từ liên quan "một xíu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "một xíu" (3)
nằm nghỉ một xíu
lie down for a little while
Hãy nghỉ ngơi một xíu đi nhé!
Please take a little break
thêm một xíu tương ớt vào súp
Add some chili sauce to the soup
